tinh tường

Học thuật
Thân thiện
tinh tường

Lời giảng của thầy giáo rất tinh tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiểu biết sâu sắc, thông thạo: Chỉ sự am hiểu tường tận, thấu đáo về một lĩnh vực, vấn đề nào đó.
    • Rõ ràng, rành mạch, sáng sủa: Chỉ tính chất dễ hiểu, mạch lạc, không mơ hồ của lời nói, lập luận hoặc sự nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy kiến thức tinh tường về lịch sử dân tộc. (Ông ấy kiến thức thông thạo, sâu sắc về lịch sử dân tộc.)
    • Bài giảng của giáo sư rất tinh tường dễ tiếp thu. (Bài giảng của giáo sư rất rõ ràng, mạch lạc dễ tiếp thu.)
    • Với đôi mắt tinh tường, anh ấy phát hiện ra lỗi sai nhỏ nhất trong bản vẽ. (Với đôi mắt nhìn thấu đáo, anh ấy phát hiện ra lỗi sai nhỏ nhất trong bản vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cái nhìn tinh tường": chỉ khả năng quan sát, nhận xét sắc sảo, thấu đáo.
    • Nhờ cái nhìn tinh tường, nhà phê bình đã chỉ ra giá trị thật sự của tác phẩm.
  • "lập luận tinh tường": chỉ lẽ, cách lập luận chặt chẽ, rõ ràng sáng sủa.
    • Luận văn của anh ấy được đánh giá cao nhờ những lập luận tinh tường.
Biến thể từ gần giống
  • Tinh thông (tính từ): thông thạo, am hiểu sâu sắc (nghĩa gần với nghĩa thứ nhất của "tinh tường").
    • Ông một chuyên gia tinh thông về cổ vật.
  • Sáng suốt (tính từ): tỉnh táo, minh mẫn, khả năng phán đoán đúng đắn.
  • Rành mạch (tính từ): rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu (nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "tinh tường").
    • ấy trả lời một cách rành mạch tất cả các câu hỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Thông thạo: am hiểu, thành thạo.
  • Sâu sắc: đi vào bản chất, chiều sâu (về nhận thức, hiểu biết).
  • Rõ ràng: minh bạch, không mập mờ.
  • Minh mẫn (thường dùng cho tư tưởng, trí óc): sáng suốt, sắc sảo.
Từ trái nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, không xác định.
  • Nông cạn: thiếu chiều sâu, hiểu biết hạn hẹp.
  • Lẫn lộn: không rõ ràng, lộn xộn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Con mắt tinh tường: chỉ khả năng nhìn nhận, phán đoán chính xác sâu sắc.
    • Người quản lý giỏi cần con mắt tinh tường để nhận diện nhân tài.
  • Trí tuệ tinh tường: chỉ trí óc sáng suốt, nhận thức thấu đáo.
    • Nhà khoa học với trí tuệ tinh tường đã tìm ra lời giải cho bài toán hóc búa.
tinh tường

Lời giảng của thầy giáo rất tinh tường.

  1. t. 1. Nh. Tinh thông. 2. Rành mạch rõ ràng: Lời giảng tinh tường.